Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc đồng ý một cách mù quáng không có chủ kiến
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phụ hoạ
Từng chữ
- 附phụbám, nương cậy; phụ thêm, góp vào
- 和hoạcùng, và; trộn lẫn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng tiêu cực, chỉ việc đồng tình theo người khác mà không có suy nghĩ riêng. Tương đương Việt 'phụ hoạ', 'theo phe'.
Câu ví dụ
- 他总是附和别人的意见
Anh ấy luôn đồng tình theo ý kiến người khác
- 不要盲目附和
Đừng có phụ hoạ mù quáng
- 大家都附和这个提议
Mọi người đều ủng hộ đề xuất này
- 他附和着笑了起来
Anh ấy cười theo
- 只会附和没有主见
Chỉ biết phụ hoạ là không có quan điểm riêng
Kết hợp thường gặp
- 盲目附和
phụ hoạ mù quáng
- 附和着
phụ hoạ theo
- 随声附和
phụ hoạ theo tiếng người khác (không suy nghĩ)
- 附和意见
đồng tình ý kiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.