Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc hành vi bị ngăn chặn ở phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trở lan
Từng chữ
- 阻trởcản trở; hiểm trở
- 拦lanchặn lại, ngăn lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa阻拦 nghiêng về hành động thể chất hoặc trực tiếp cản trở; 阻止 thiên về ngăn chặn kết quả. Có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 他试图阻拦她离开,但没有成功。
Anh ta cố ngăn cô ấy rời đi nhưng không thành công.
- 警察阻拦了闯红灯的车辆。
Cảnh sát chặn các xe vượt đèn đỏ lại.
- 没有人能阻拦他追求梦想。
Không ai có thể ngăn anh ấy theo đuổi giấc mơ.
- 她阻拦了一场激烈的争吵。
Cô ấy đã ngăn một cuộc cãi vã gay gắt.
Kết hợp thường gặp
- 加以阻拦
ra tay ngăn chặn
- 阻拦不住
không ngăn được
- 极力阻拦
hết sức ngăn cản
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.