Từ vựng tiếng Trung
zhèn*dì

Nghĩa tiếng Việt

trận địa, mặt trận, vị trí chiến đấu (trận địa); cũng dùng nghĩa bóng cho lĩnh vực hoạt động

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi, gò)

6 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

阵地 vừa có nghĩa quân sự cụ thể (vị trí chiến đấu) vừa có nghĩa bóng (lĩnh vực, mặt trận trong hoạt động xã hội, văn hóa). Cụm 坚守阵地 rất phổ biến cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Câu ví dụ

  • 战士们坚守阵地Zhànshìmen jiānshǒu zhèndì thanh 4

    Các chiến sĩ kiên thủ trận địa

  • 夺取敌人的阵地Duóqǔ dírén de zhèndì thanh 2

    Chiếm lấy trận địa của kẻ thù

  • 互联网成为新的舆论阵地Hùliánwǎng chéngwéi xīn de yúlùn zhèndì thanh 4

    Internet trở thành mặt trận dư luận mới

  • 坚守文化阵地Jiānshǒu wénhuà zhèndì thanh 1

    Bảo vệ vững chắc mặt trận văn hóa

Kết hợp thường gặp

  • 坚守阵地jiānshǒu zhèndì thanh 1

    kiên thủ trận địa

  • 主阵地zhǔ zhèndì thanh 3

    trận địa chính

  • 文化阵地wénhuà zhèndì thanh 2

    mặt trận văn hóa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.