Từ vựng tiếng Trung
yīn*móu

Nghĩa tiếng Việt

âm mưu (mưu kế bí mật, đen tối)

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Bộ: (lời nói)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ mưu kế bí mật, đen tối, thường mang ý tiêu cực. Khác với '策略' (chiến lược) là中性 từ.

Câu ví dụ

  • 他们揭露了一个阴谋Tāmen jiēlùle yīgè yīnmóu thanh 1

    Họ đã vạch trần một âm mưu

  • 不要相信他的阴谋Búyào xiāngxìn tā de yīnmóu thanh 2

    Đừng tin vào âm mưu của anh ta

  • 这是一个政治阴谋Zhè shì yīgè zhèngzhì yīnmóu thanh 4

    Đây là một âm mưu chính trị

  • 阴谋最终失败了Yīnmóu zuìzhōng shībàile thanh 1

    Âm mưu cuối cùng đã thất bại

Kết hợp thường gặp

  • 政治阴谋zhèngzhì yīnmóu thanh 4

    âm mưu chính trị

  • 揭露阴谋jiēlù yīnmóu thanh 1

    vạch trần âm mưu

  • 阴谋诡计yīnmóu guǐjì thanh 1

    âm mưu xảo quyệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.