Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ mưu kế bí mật, đen tối, thường mang ý tiêu cực. Khác với '策略' (chiến lược) là中性 từ.
Câu ví dụ
- 他们揭露了一个阴谋
Họ đã vạch trần một âm mưu
- 不要相信他的阴谋
Đừng tin vào âm mưu của anh ta
- 这是一个政治阴谋
Đây là một âm mưu chính trị
- 阴谋最终失败了
Âm mưu cuối cùng đã thất bại
Kết hợp thường gặp
- 政治阴谋
âm mưu chính trị
- 揭露阴谋
vạch trần âm mưu
- 阴谋诡计
âm mưu xảo quyệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.