Từ vựng tiếng Trung
nào*shì

Nghĩa tiếng Việt

Náo sự — gây rối, làm loạn; cố tình tạo ra xáo trộn, tranh chấp hoặc bất ổn.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

12 nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi cố ý; khác với 出事 (xảy ra sự cố không chủ ý) và 惹事 (rèshì — sinh chuyện, thường do bất cẩn).

Câu ví dụ

  • 警察赶到现场制止了闹事的人群。Jǐngchá gǎn dào xiànchǎng zhìzhǐ le nàoshì de rénqún. thanh 3

    Cảnh sát kịp đến hiện trường ngăn chặn đám đông gây rối.

  • 禁止在公共场所闹事。Jìnzhǐ zài gōnggòng chǎngsuǒ nàoshì. thanh 4

    Cấm gây rối tại nơi công cộng.

  • 他喝了酒之后就开始闹事。Tā hē le jiǔ zhīhòu jiù kāishǐ nàoshì. thanh 1

    Sau khi uống rượu anh ta bắt đầu gây rối.

  • 那些闹事者被警方拘留了。Nàxiē nàoshìzhě bèi jǐngfāng jūliú le. thanh 4

    Những kẻ gây rối đã bị cảnh sát bắt giữ.

Kết hợp thường gặp

  • 闹事者nàoshìzhě thanh 4

    kẻ gây rối

  • 制止闹事zhìzhǐ nàoshì thanh 4

    ngăn chặn việc gây rối

  • 无理闹事wúlǐ nàoshì thanh 2

    gây rối vô lý

  • 公共场所闹事gōnggòng chǎngsuǒ nàoshì thanh 1

    gây rối nơi công cộng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.