Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi cố ý; khác với 出事 (xảy ra sự cố không chủ ý) và 惹事 (rèshì — sinh chuyện, thường do bất cẩn).
Câu ví dụ
- 警察赶到现场制止了闹事的人群。
Cảnh sát kịp đến hiện trường ngăn chặn đám đông gây rối.
- 禁止在公共场所闹事。
Cấm gây rối tại nơi công cộng.
- 他喝了酒之后就开始闹事。
Sau khi uống rượu anh ta bắt đầu gây rối.
- 那些闹事者被警方拘留了。
Những kẻ gây rối đã bị cảnh sát bắt giữ.
Kết hợp thường gặp
- 闹事者
kẻ gây rối
- 制止闹事
ngăn chặn việc gây rối
- 无理闹事
gây rối vô lý
- 公共场所闹事
gây rối nơi công cộng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.