Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa问世 thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật, sách, phát minh, sản phẩm — không dùng cho người. Có sắc thái trang trọng hơn 出现 hay 发布.
Câu ví dụ
- 这本小说一问世便引起了广泛关注。
Cuốn tiểu thuyết này vừa ra đời đã thu hút sự chú ý rộng rãi.
- 新款智能手机已问世,引发了大量讨论。
Điện thoại thông minh mẫu mới đã ra mắt, gây ra nhiều cuộc thảo luận.
- 这项发明问世后,改变了人类的生活方式。
Sau khi phát minh này ra đời, nó đã thay đổi phương thức sống của con người.
- 他的作品问世时,他已经去世多年。
Khi tác phẩm của ông ra đời, ông đã qua đời nhiều năm rồi.
Kết hợp thường gặp
- 正式问世
chính thức ra mắt
- 问世之作
tác phẩm ra đời
- 一经问世
ngay khi ra mắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.