Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ không mang tân ngữ, thường đứng cuối câu hoặc sau chủ ngữ chỉ tác phẩm, sản phẩm mới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vấn thế
Từng chữ
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
- 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa问世 thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật, sách, phát minh, sản phẩm — không dùng cho người. Có sắc thái trang trọng hơn 出现 hay 发布.
Câu ví dụ
- 这本小说一问世便引起了广泛关注。
Cuốn tiểu thuyết này vừa ra đời đã thu hút sự chú ý rộng rãi.
- 新款智能手机已问世,引发了大量讨论。
Điện thoại thông minh mẫu mới đã ra mắt, gây ra nhiều cuộc thảo luận.
- 这项发明问世后,改变了人类的生活方式。
Sau khi phát minh này ra đời, nó đã thay đổi phương thức sống của con người.
- 他的作品问世时,他已经去世多年。
Khi tác phẩm của ông ra đời, ông đã qua đời nhiều năm rồi.
Kết hợp thường gặp
- 正式问世
chính thức ra mắt
- 问世之作
tác phẩm ra đời
- 一经问世
ngay khi ra mắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.