Từ vựng tiếng Trung
mén*kǎn

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng cửa; rào cản, điều kiện để tham gia

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

3 nét

Bộ: (gỗ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vừa có nghĩa đen (ngưỡng cửa) vừa nghĩa bóng (rào cản, điều kiện). Thường dùng trong kinh doanh, giáo dục.

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4ge thanh 5háng thanh 2 thanh 4de thanh 5mén thanh 2kǎn thanh 3hěn thanh 3gāo thanh 1

    Ngành này có rào cản rất cao

  • 跨过这道门槛,你就能加入我们Kuà guò zhè dào mén kǎn, nǐ jiù néng jiā rù wǒ men thanh 4

    Vượt qua rào cản này, bạn có thể tham gia cùng chúng tôi

  • thanh 4yào thanh 4ràng thanh 4rèn thanh 4 thanh 2rén thanh 2kuà thanh 4guò thanh 4 thanh 3jiā thanh 1mén thanh 2kǎn thanh 3

    Đừng để ai bước qua ngưỡng cửa nhà bạn

  • 降低门槛,让更多人参与Jiàng dī mén kǎn, ràng gèng duō rén cān yù thanh 4

    Giảm rào cản để nhiều người tham gia hơn

Kết hợp thường gặp

  • jiàng thanh 4 thanh 1mén thanh 2kǎn thanh 3

    giảm rào cản

  • mén thanh 2kǎn thanh 3gāo thanh 1

    rào cản cao

  • kuà thanh 4mén thanh 2kǎn thanh 3

    vượt rào cản

  • zhǔn thanh 3 thanh 4mén thanh 2kǎn thanh 3

    điều kiện tham gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.