Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ như 跨 (bước qua) hoặc dùng ẩn dụ để chỉ tiêu chuẩn, điều kiện gia nhập tối thiểu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
môn hạm
Từng chữ
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
- 槛hạmhiên nhà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa có nghĩa đen (ngưỡng cửa) vừa nghĩa bóng (rào cản, điều kiện). Thường dùng trong kinh doanh, giáo dục.
Câu ví dụ
- 这个行业的门槛很高
Ngành này có rào cản rất cao
- 跨过这道门槛,你就能加入我们
Vượt qua rào cản này, bạn có thể tham gia cùng chúng tôi
- 不要让任何人跨过你家门槛
Đừng để ai bước qua ngưỡng cửa nhà bạn
- 降低门槛,让更多人参与
Giảm rào cản để nhiều người tham gia hơn
Kết hợp thường gặp
- 降低门槛
giảm rào cản
- 门槛高
rào cản cao
- 跨门槛
vượt rào cản
- 准入门槛
điều kiện tham gia
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.