Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữExistingmean 'nhanh chóng' chưa đủ — 长足 nhấn mạnh 'vượt bậc, đáng kể'; gần như chỉ xuất hiện trong 长足进步 và 长足发展, không dùng độc lập.
Câu ví dụ
- 这一年来,他的汉语水平取得了长足进步。
Trong năm qua, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã có tiến bộ vượt bậc.
- 科技的长足发展改变了人们的生活。
Sự phát triển vượt bậc của khoa học công nghệ đã thay đổi cuộc sống con người.
- 该地区的经济取得了长足进步。
Kinh tế khu vực này đã đạt được tiến bộ vượt bậc.
- 经过多年努力,这个行业有了长足发展。
Sau nhiều năm nỗ lực, ngành này đã có bước phát triển vượt bậc.
Kết hợp thường gặp
- 长足进步
tiến bộ vượt bậc
- 长足发展
phát triển đáng kể
- 取得长足进步
đạt được tiến bộ vượt bậc
- 有了长足发展
đã có bước phát triển lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.