Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Hầu như chỉ dùng làm định ngữ đứng trước danh từ 进步 (tiến bộ) hoặc 发展 (phát triển)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trường túc
Từng chữ
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
- 足túcchân thú; đầy đủ
Tầng từ vựng
Thành ngữExistingmean 'nhanh chóng' chưa đủ — 长足 nhấn mạnh 'vượt bậc, đáng kể'; gần như chỉ xuất hiện trong 长足进步 và 长足发展, không dùng độc lập.
Câu ví dụ
- 这一年来,他的汉语水平取得了长足进步。
Trong năm qua, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã có tiến bộ vượt bậc.
- 科技的长足发展改变了人们的生活。
Sự phát triển vượt bậc của khoa học công nghệ đã thay đổi cuộc sống con người.
- 该地区的经济取得了长足进步。
Kinh tế khu vực này đã đạt được tiến bộ vượt bậc.
- 经过多年努力,这个行业有了长足发展。
Sau nhiều năm nỗ lực, ngành này đã có bước phát triển vượt bậc.
Kết hợp thường gặp
- 长足进步
tiến bộ vượt bậc
- 长足发展
phát triển đáng kể
- 取得长足进步
đạt được tiến bộ vượt bậc
- 有了长足发展
đã có bước phát triển lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.