Từ vựng tiếng Trung
zhǎng*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

Trưởng tướng — diện mạo, ngoại hình khuôn mặt; dùng chỉ vẻ bề ngoài, đặc điểm khuôn mặt.

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dài)

4 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

长相 chủ yếu chỉ khuôn mặt và đặc điểm đầu; khác với 外表 (ngoại biểu — toàn bộ vẻ ngoài kể cả dáng người).

Câu ví dụ

  • 她的长相很像她妈妈。Tā de zhǎngxiàng hěn xiàng tā māma. thanh 1

    Diện mạo của cô ấy rất giống mẹ.

  • 他长相普通,但性格很好。Tā zhǎngxiàng pǔtōng, dàn xìnggé hěn hǎo. thanh 1

    Anh ấy ngoại hình bình thường nhưng tính cách rất tốt.

  • 警察根据目击者描述的长相来寻找嫌疑人。Jǐngchá gēnjù mùjīzhě miáoshù de zhǎngxiàng lái xúnzhǎo xiányírén. thanh 3

    Cảnh sát tìm nghi phạm dựa theo diện mạo được nhân chứng mô tả.

  • 长相漂亮并不是最重要的事情。Zhǎngxiàng piàoliang bìng bù shì zuì zhòngyào de shìqing. thanh 3

    Diện mạo đẹp không phải điều quan trọng nhất.

Kết hợp thường gặp

  • 长相漂亮zhǎngxiàng piàoliang thanh 3

    diện mạo đẹp

  • 长相普通zhǎngxiàng pǔtōng thanh 3

    ngoại hình bình thường

  • 长相相似zhǎngxiàng xiāngsì thanh 3

    diện mạo giống nhau

  • 长相端正zhǎngxiàng duānzhèng thanh 3

    diện mạo ngay thẳng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.