Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaViết hoa 长征 (Chángzhēng) khi chỉ sự kiện lịch sử cụ thể; chữ thường khi dùng nghĩa ẩn dụ 'hành trình dài gian khó'.
Câu ví dụ
- 长征是中国革命史上的重要事件。
Trường Chinh là sự kiện quan trọng trong lịch sử cách mạng Trung Quốc.
- 红军完成了艰苦卓绝的长征。
Hồng quân đã hoàn thành cuộc Trường Chinh vô cùng gian khổ.
- 解决这个问题还有很长的路要走,是一场长征。
Giải quyết vấn đề này còn con đường dài phía trước, như một cuộc trường chinh.
- 探索太空是人类的一场长征。
Khám phá vũ trụ là một cuộc trường chinh của nhân loại.
Kết hợp thường gặp
- 万里长征
vạn lý trường chinh
- 完成长征
hoàn thành trường chinh
- 长征精神
tinh thần trường chinh
- 长征火箭
tên lửa Trường Chinh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.