Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ, có thể mang tân ngữ chỉ vật được khảm hoặc nơi được khảm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tương khảm
Từng chữ
- 镶tươngcác vật hoà hợp với nhau; vá, trám, nạm
- 嵌khảmlõm vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh trang sức, nghệ thuật, kiến trúc. Có cấu trúc '镶嵌着' (đang được khảm) hoặc '镶嵌在...上' (khảm trên...).
Câu ví dụ
- 戒指上镶嵌着钻石
Nhẫn có khảm kim cương
- 墙上镶嵌着瓷砖
Trên tường gắn khảm gạch men
- 镶嵌工艺
nghệ thuật khảm nạm
- 金镶嵌
khảm vàng
Kết hợp thường gặp
- 镶嵌着
được khảm/gắn (chỉ trạng thái)
- 镶嵌宝石
khảm đá quý
- 镶嵌艺术
nghệ thuật khảm nạm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.