Từ vựng tiếng Trung
xiāng*qiàn

Nghĩa tiếng Việt

khảm, nạm, gắn (đá quý, trang trí) vào bề mặt

2 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

22 nét

Bộ: (núi)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh trang sức, nghệ thuật, kiến trúc. Có cấu trúc '镶嵌着' (đang được khảm) hoặc '镶嵌在...上' (khảm trên...).

Câu ví dụ

  • 戒指上镶嵌着钻石Jièzhi shàng xiāngqiàn zhe zuànshí thanh 4

    Nhẫn có khảm kim cương

  • 墙上镶嵌着瓷砖Qiáng shàng xiāngqiàn zhe zhuānzhuǎn thanh 2

    Trên tường gắn khảm gạch men

  • 镶嵌工艺xiāngqiàn gōngyì thanh 1

    nghệ thuật khảm nạm

  • 金镶嵌jīn xiāngqiàn thanh 1

    khảm vàng

Kết hợp thường gặp

  • 镶嵌着xiāngqiàn zhe thanh 1

    được khảm/gắn (chỉ trạng thái)

  • 镶嵌宝石xiāngqiàn bǎoshí thanh 1

    khảm đá quý

  • 镶嵌艺术xiāngqiàn yìshù thanh 1

    nghệ thuật khảm nạm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.