Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jìng*tóu

Nghĩa tiếng Việt

ống kính, khung hình

Âm Hán Việt

kính đầu

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

16 nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 个 và làm tân ngữ cho các động từ như 对准 (hướng vào), 拍摄 (quay)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kính đầu

Từng chữ

  • kínhgương, kính
  • đầucái đầu

Tầng từ vựng

Kính đầu (jìngtóu) có hai nghĩa: (1) ống kính máy quay/máy ảnh, (2) một cảnh/khung hình trong phim. Dùng nhiều trong điện ảnh, nhiếp ảnh.

Câu ví dụ

  • 这个镜头拍得真美。Zhège jìngtóu pāi de zhēn měi. thanh 4

    Khung hình này quay thật đẹp.

  • 换个镜头再拍一次。Huàn gè jìngtóu zài pāi yí cì. thanh 4

    Đổi ống kính rồi quay lại một lần nữa.

Kết hợp thường gặp

  • 特写镜头tèxiě jìngtóu thanh 4

    cận cảnh, ống kính cận cảnh

  • 长镜头chángjìngtóu thanh 2

    ống kính tele, đoạn quay dài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.