Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ 个 và làm tân ngữ cho các động từ như 对准 (hướng vào), 拍摄 (quay)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kính đầu
Từng chữ
- 镜kínhgương, kính
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Kính đầu (jìngtóu) có hai nghĩa: (1) ống kính máy quay/máy ảnh, (2) một cảnh/khung hình trong phim. Dùng nhiều trong điện ảnh, nhiếp ảnh.
Câu ví dụ
- 这个镜头拍得真美。
Khung hình này quay thật đẹp.
- 换个镜头再拍一次。
Đổi ống kính rồi quay lại một lần nữa.
Kết hợp thường gặp
- 特写镜头
cận cảnh, ống kính cận cảnh
- 长镜头
ống kính tele, đoạn quay dài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.