Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
zhèn*jìng

Nghĩa tiếng Việt

Trấn tĩnh, bình tĩnh — giữ được tâm lý ổn định, không hoảng loạn trong tình huống căng thẳng. Hán-Việt: trấn tĩnh.

Âm Hán Việt

trấn tĩnh

2 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất, nơi)

15 nét

Bộ: (màu xanh)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả trạng thái tâm lý, đi sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm động từ với nghĩa tự làm cho mình bình tĩnh lại

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trấn tĩnh

Từng chữ

  • trấncanh giữ
  • tĩnhyên lặng; yên ổn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vừa là tính từ (bình tĩnh) vừa là động từ (làm cho bình tĩnh); 镇静剂 là thuốc an thần — dùng phổ biến trong y học.

Câu ví dụ

  • 他在危险的情况下保持镇静。Tā zài wēixiǎn de qíngkuàng xià bǎochí zhènjìng. thanh 1

    Anh ấy giữ bình tĩnh trong tình huống nguy hiểm.

  • 请大家保持镇静,不要慌乱。Qǐng dàjiā bǎochí zhènjìng, bùyào huāngluàn. thanh 3

    Mọi người hãy giữ bình tĩnh, đừng hoảng loạn.

  • 医生给病人注射了镇静剂。Yīshēng gěi bìngrén zhùshè le zhènjìng jì. thanh 1

    Bác sĩ tiêm thuốc an thần cho bệnh nhân.

  • 她的镇静让大家感到安心。Tā de zhènjìng ràng dàjiā gǎndào ānxīn. thanh 1

    Sự bình tĩnh của cô ấy khiến mọi người an tâm.

Kết hợp thường gặp

  • 保持镇静bǎochí zhènjìng thanh 3

    giữ bình tĩnh

  • 镇静剂zhènjìng jì thanh 4

    thuốc an thần

  • 镇静下来zhènjìng xiàlái thanh 4

    bình tĩnh lại

  • 沉着镇静chénzhuó zhènjìng thanh 2

    điềm tĩnh, bình thản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.