Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
cuò*zōng
fù*zá

Nghĩa tiếng Việt

phức tạp, rối rắm

Âm Hán Việt

thác tống phục, phú, phúc, phức tạp

4 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

13 nét

Bộ: (sợi tơ)

11 nét

Bộ: (đi theo sau)

9 nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Là thành ngữ làm tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tình hình, quan hệ, nguyên nhân

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thác tống phục, phú, phúc, phức tạp

Từng chữ

  • tháchòn đá mài; lẫn lộn, nhầm lẫn
  • tốngdệt lẫn lộn với nhau; hợp cả lại
  • phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
  • tạpvặt vãnh; lẫn lộn

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ tình huống hoặc vấn đề rất phức tạp, nhiều yếu tố đan xen.

Câu ví dụ

  • 情况错综复杂Qíngkuàng cuòzōng fùzá thanh 2

    Tình hình phức tạp

  • 错综复杂的关系Cuòzōng fùzá de guānxì thanh 4

    Mối quan hệ phức tạp

  • 问题错综复杂Wèntí cuòzōng fùzá thanh 4

    Vấn đề phức tạp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.