Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ 家 hoặc 个 và làm trạng ngữ chỉ địa điểm khi kết hợp với giới từ 在
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngân hàng
Từng chữ
- 银ngânbạc, Ag
- 行hàngđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa银行 là địa điểm phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Trung, 取钱 (rút tiền) 和 存钱 (gửi tiền) là các từ thông dụng khi đi ngân hàng.
Câu ví dụ
- 银行在哪儿?
Ngân hàng ở đâu?
- 我去银行取钱
Tôi đi ngân hàng rút tiền
- 这家银行很大
Ngân hàng này rất lớn
Kết hợp thường gặp
- 中国银行
Ngân hàng Trung Quốc
- 在银行工作
làm việc ở ngân hàng
- 银行卡
thẻ ngân hàng
- 存钱
gửi tiền tiết kiệm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.