Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tóngqìshídài铜

Nghĩa tiếng Việt

thời đại đồ đồng

Âm Hán Việt

đồng khí thì đại

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

11 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

7 nét

Bộ: 人 (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong lịch sử để chỉ thời kỳ sử dụng công cụ bằng đồng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đồng khí thì đại

Từng chữ

  • 铜đồngđồng, Cu
  • 器khíđồ dùng
  • 时thìlúc; thời gian
  • 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.