Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực học thuật, kỹ thuật như 业务 (nghiệp vụ), 技术 (kỹ thuật)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
toàn nghiên
Từng chữ
- 钻toànxiên, dùi, khoan; luồn qua, chui qua; nghiên cứu sâu
- 研nghiênnghiền, mài; tìm tòi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa钻研 nhấn mạnh tính chuyên sâu, tập trung cao độ và bền bỉ, mạnh hơn 研究 thông thường. Thường đi với 刻苦钻研 (miệt mài nghiên cứu) để ca ngợi tinh thần học tập nghiêm túc.
Câu ví dụ
- 他长期钻研中医理论
Anh ấy dành nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu lý luận Đông y
- 她钻研这个问题已经好几年了
Cô ấy đã miệt mài nghiên cứu vấn đề này đã nhiều năm
- 要取得突破就必须认真钻研
Muốn đột phá thì phải nghiên cứu chuyên cần
- 他对数学有浓厚兴趣,经常钻研难题
Anh ấy rất đam mê toán học, thường xuyên đào sâu các bài khó
Kết hợp thường gặp
- 钻研业务
nghiên cứu chuyên môn
- 刻苦钻研
nghiên cứu chuyên cần, miệt mài học hỏi
- 深入钻研
đào sâu nghiên cứu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.