Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa子 ở đây là hậu tố danh từ hoá không có nghĩa, đọc nhẹ (zi); 钩 đơn cũng dùng được nhưng 钩子 cụ thể và tự nhiên hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 墙上有个钩子,用来挂外套。
Trên tường có một cái móc dùng để treo áo khoác.
- 他用钩子把箱子钩住了。
Anh ấy dùng cái móc để móc chặt chiếc hộp.
- 钓鱼要用钩子来钩住鱼。
Câu cá cần dùng lưỡi câu để móc cá.
- 请把外套挂在门后的钩子上。
Hãy treo áo khoác lên cái móc sau cửa.
Kết hợp thường gặp
- 挂钩子
treo lên móc
- 钩子上
trên móc
- 一个钩子
một cái móc
- 铁钩子
móc sắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.