Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ phương pháp y học hoặc làm động từ chỉ hành động trị liệu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
châm cứu
Từng chữ
- 针châmcái kim
- 灸cứucứu (lấy ngải cứu châm lửa đốt vào các huyệt để chữa bệnh)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTiếng Việt dùng trực tiếp 'châm cứu' — từ Hán-Việt hoàn toàn tương ứng; WHO đã công nhận châm cứu như liệu pháp bổ sung hợp lệ.
Câu ví dụ
- 他去做针灸来治疗背痛。
Anh ấy đi châm cứu để chữa đau lưng.
- 针灸是中医的重要组成部分。
Châm cứu là thành phần quan trọng của y học cổ truyền Trung Hoa.
- 现在西方国家也越来越流行针灸疗法。
Hiện nay phương pháp châm cứu cũng ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây.
- 医生建议她尝试针灸治疗失眠。
Bác sĩ đề nghị cô thử châm cứu để trị chứng mất ngủ.
Kết hợp thường gặp
- 做针灸
đi châm cứu
- 针灸疗法
liệu pháp châm cứu
- 针灸治疗
điều trị bằng châm cứu
- 传统针灸
châm cứu truyền thống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.