Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ trừu tượng chỉ tiền tài vật chất, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kim tiền
Từng chữ
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
- 钱tiềntiền nong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa金钱 mang sắc thái trang trọng và triết lý hơn 钱 (tiền thông dụng). Thường xuất hiện trong các phát biểu về giá trị sống, đạo đức, triết học. Câu nói nổi tiếng: 金钱不是万能的 (tiền không phải vạn năng).
Câu ví dụ
- 金钱买不到真正的幸福
Tiền bạc không mua được hạnh phúc thật sự
- 他把全部金钱都投资了股票
Anh ấy đã đầu tư toàn bộ tiền bạc vào cổ phiếu
- 不要为了金钱而放弃原则
Đừng vì tiền bạc mà từ bỏ nguyên tắc
- 她很有金钱观念,从不乱花钱
Cô ấy rất có ý thức về tiền bạc, không bao giờ tiêu hoang
Kết hợp thường gặp
- 金钱观
quan niệm về tiền bạc
- 金钱交易
giao dịch tiền bạc
- 金钱诱惑
cám dỗ của tiền bạc
- 爱金钱
tham tiền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.