Từ vựng tiếng Trung
jīn*qián

Nghĩa tiếng Việt

tiền bạc, tài sản tiền; kim-tiền trong Hán-Việt (mang sắc thái trọng thị, nhiều hơn 钱 đơn thuần)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

8 nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

金钱 mang sắc thái trang trọng và triết lý hơn 钱 (tiền thông dụng). Thường xuất hiện trong các phát biểu về giá trị sống, đạo đức, triết học. Câu nói nổi tiếng: 金钱不是万能的 (tiền không phải vạn năng).

Câu ví dụ

  • 金钱买不到真正的幸福Jīnqián mǎi bù dào zhēnzhèng de xìngfú thanh 1

    Tiền bạc không mua được hạnh phúc thật sự

  • 他把全部金钱都投资了股票Tā bǎ quánbù jīnqián dōu tóuzī le gǔpiào thanh 1

    Anh ấy đã đầu tư toàn bộ tiền bạc vào cổ phiếu

  • 不要为了金钱而放弃原则Bùyào wèile jīnqián ér fàngqì yuánzé thanh 4

    Đừng vì tiền bạc mà từ bỏ nguyên tắc

  • 她很有金钱观念,从不乱花钱Tā hěn yǒu jīnqián guānniàn, cóng bù luàn huāqián thanh 1

    Cô ấy rất có ý thức về tiền bạc, không bao giờ tiêu hoang

Kết hợp thường gặp

  • 金钱观jīnqián guān thanh 1

    quan niệm về tiền bạc

  • 金钱交易jīnqián jiāoyì thanh 1

    giao dịch tiền bạc

  • 金钱诱惑jīnqián yòuhuò thanh 1

    cám dỗ của tiền bạc

  • 爱金钱ài jīnqián thanh 4

    tham tiền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.