Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa野心 thường mang sắc thái tiêu cực trong văn hóa Trung Quốc — chỉ tham vọng thái quá hoặc không chính đáng. Khác với 志向 (hoài bão, mục tiêu — trung tính, tích cực) và 抱负 (khát vọng lớn — tích cực). 野心勃勃 (thành ngữ: dã tâm phừng phực) là cụm dùng nhiều.
Câu ví dụ
- 他有很强的野心,想成为公司老板
Anh ấy có dã tâm rất lớn, muốn trở thành ông chủ công ty
- 他的野心被上司看穿了
Dã tâm của anh ấy bị cấp trên nhìn thấu
- 野心太大往往会害了自己
Tham vọng quá lớn thường sẽ hại chính bản thân mình
- 政治野心使他做出了错误的决定
Tham vọng chính trị khiến anh ấy đưa ra quyết định sai lầm
Kết hợp thường gặp
- 政治野心
tham vọng chính trị
- 野心勃勃
đầy tham vọng (thành ngữ)
- 隐藏野心
che giấu dã tâm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.