Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đi kèm tân ngữ chỉ nơi chốn hoặc trạng thái cũ như chiến trường hoặc đỉnh cao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trùng phản
Từng chữ
- 重trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 返phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa重返 nhấn mạnh sự trở lại sau một thời gian vắng mặt; khác với 返回 (phản hồi — quay về đơn thuần), 重返 hàm ý có ý nghĩa đặc biệt và thường mang cảm xúc.
Câu ví dụ
- 他重返故乡,感慨万千
Anh ấy trở về quê hương lần nữa, cảm xúc dâng trào
- 她重返职场,重新开始工作
Cô ấy quay trở lại thị trường lao động, bắt đầu lại công việc
- 这位运动员重返赛场,赢得了冠军
Vận động viên này trở lại đấu trường lần nữa và giành chức vô địch
- 他重返巅峰状态,令所有人惊讶
Anh ấy trở lại phong độ đỉnh cao, khiến mọi người ngạc nhiên
Kết hợp thường gặp
- 重返职场
quay trở lại thị trường lao động
- 重返赛场
trở lại đấu trường
- 重返故乡
trở về quê hương lần nữa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.