Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là từ chỉ phương vị, thường đứng sau danh từ khác để tạo thành cụm từ chỉ nơi chốn
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lí diện, miến
Từng chữ
- 里líbên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa里面 chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật. Có thể viết thành 里 trong văn nói thân mật.
Câu ví dụ
- 房间里面有三个人。
Trong phòng có ba người.
- 请把书放进书包里面。
Xin hãy cho sách vào trong cặp sách.
- 衣服里面有一个口袋。
Trong áo có một túi.
Kết hợp thường gặp
- 房间里面
trong phòng
- 书包里面
trong cặp sách
- 在里面
ở trong bên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.