Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (verb)采 (thái) nghĩa là hái lượm, tuyển chọn; 访 (phỏng) nghĩa là hỏi thăm. 采访 kết hợp hai hành động: đi thu thập thông tin và đặt câu hỏi. Thường dùng trong bối cảnh báo chí, truyền thông.
Câu ví dụ
- 记者采访了那位专家。
Nhà báo đã phỏng vấn chuyên gia đó.
- 我去采访那位运动员。
Tôi đi phỏng vấn vận động viên đó.
- 这篇报道是现场采访的。
Bài báo cáo này được phỏng vấn tại hiện trường.
Kết hợp thường gặp
- 采访记者
phỏng vấn nhà báo
- 采访报道
phóng sự phỏng vấn
- 现场采访
phỏng vấn tại hiện trường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.