Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc sự kiện được phỏng vấn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thải phỏng
Từng chữ
- 采thảihái, ngắt; chọn nhặt
- 访phỏngthăm viếng, hỏi thăm; dò xét
Tầng từ vựng
采 (thái) nghĩa là hái lượm, tuyển chọn; 访 (phỏng) nghĩa là hỏi thăm. 采访 kết hợp hai hành động: đi thu thập thông tin và đặt câu hỏi. Thường dùng trong bối cảnh báo chí, truyền thông.
Câu ví dụ
- 记者采访了那位专家。
Nhà báo đã phỏng vấn chuyên gia đó.
- 我去采访那位运动员。
Tôi đi phỏng vấn vận động viên đó.
- 这篇报道是现场采访的。
Bài báo cáo này được phỏng vấn tại hiện trường.
Kết hợp thường gặp
- 采访记者
phỏng vấn nhà báo
- 采访报道
phóng sự phỏng vấn
- 现场采访
phỏng vấn tại hiện trường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.