Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ cái gì đó dễ thấy, nổi bật, thu hút sự chú ý: màu sắc, biển báo, người trong đám đông. Có thể dùng cho thiết kế, quảng cáo cần thu hút mắt.
Câu ví dụ
- 这个标志很醒目
Biển báo này rất bắt mắt
- 醒目的颜色
màu sắc nổi bật
- 商店的招牌要醒目
Biển hiệu cửa hàng phải bắt mắt
- 他在人群中很醒目
Anh ấy rất nổi bật trong đám đông
Kết hợp thường gặp
- 很醒目
rất bắt mắt
- 醒目的标志
biển báo bắt mắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.