Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí để chỉ các chi tiết máy
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bộ kiện
Từng chữ
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
- 件kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, cơ khí; khác với 零件 (linh kiện nhỏ lẻ) và 组件 (module lớn hơn).
Câu ví dụ
- 这台机器的部件需要更换。
Bộ phận của chiếc máy này cần được thay thế.
- 汽车的部件很复杂。
Các bộ kiện của ô tô rất phức tạp.
- 工厂生产各种电子部件。
Nhà máy sản xuất các loại linh kiện điện tử.
- 这个部件坏了,需要修理。
Bộ phận này bị hỏng, cần sửa chữa.
Kết hợp thường gặp
- 电子部件
linh kiện điện tử
- 机械部件
bộ phận cơ khí
- 更换部件
thay thế bộ phận
- 核心部件
bộ phận cốt lõi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.