Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ sự việc không may như tổn thất, tai họa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tao thụ
Từng chữ
- 遭taokhông hẹn mà gặp; vòng, lượt
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ chịu.
Câu ví dụ
- 农业生产遭受了严重的旱灾。
Sản xuất nông nghiệp đã phải gánh chịu nạn hạn hán nghiêm trọng.
- 战争让当地居民遭受了巨大的痛苦。
Chiến tranh đã khiến người dân địa phương phải chịu đựng nỗi đau khổ to lớn.
- 他的名誉因为这起丑闻遭受了损害。
Danh tiếng của anh ấy đã bị tổn hại vì vụ bê bối này.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.