Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các vấn đề, lịch sử hoặc tài sản còn sót lại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
di lưu
Từng chữ
- 遗dimất, thất lạc
- 留lưulưu giữ, ở lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho vấn đề, di sản, hậu quả từ quá khứ còn ảnh hưởng đến hiện tại.
Câu ví dụ
- 这是历史遗留下来的一个难题。
Đây là một vấn đề nan giải do lịch sử để lại.
- 战争给这个国家遗留了许多社会问题。
Chiến tranh đã để lại cho quốc gia này rất nhiều vấn đề xã hội.
- 这个问题是前任经理遗留给我们的。
Vấn đề này là do giám đốc tiền nhiệm để lại cho chúng tôi.
Kết hợp thường gặp
- 历史遗留
còn lại từ lịch sử
- 留下
để lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.