Từ vựng tiếng Trung
yí*wù

Nghĩa tiếng Việt

di vật, vật để lại

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

13 nét

Bộ: (trâu)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Vật để lại sau khi mất.

Câu ví dụ

  • 这些是他的遗物。Zhèxiē shì tā de yíwù. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 死者遗物 thanh 5
  • 遗物展览 thanh 5
  • 珍贵遗物 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.