Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa遗弃 là bỏ rơi, từ bỏ mang sắc thái tiêu cực. Phân biệt với 抛弃 (pāoqì - vứt bỏ), 遗弃 nhấn mạnh 'để lại và vứt bỏ', thường dùng cho người, vật có sinh mệnh.
Câu ví dụ
- 请不要遗弃宠物,它们也是生命。
Xin đừng bỏ rơi thú cưng, chúng cũng là sinh mệnh.
- 遗弃子女是违法行为。
Bỏ rơi con cái là hành vi trái pháp luật.
- 这些旧家具被主人遗弃了。
Đồ nội thất cũ này bị chủ bỏ lại.
- 社会不应该遗弃弱势群体。
Xã hội không nên bỏ rơi nhóm yếu thế.
Kết hợp thường gặp
- 遗弃宠物
bỏ rơi thú cưng
- 遗弃子女
bỏ rơi con cái
- 被遗弃
bị bỏ rơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.