Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đạo đức
Từng chữ
- 道đạođường, tia; đạo; nói
- 德đứcđạo đức, thiện; ơn, ân; nước Đức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ chuẩn mực hành vi đúng sai trong xã hội.
Câu ví dụ
- 做人要有道德。
Làm người phải có đạo đức.
- 这是道德问题。
Đây là vấn đề đạo đức.
- 社会道德很重要。
Đạo đức xã hội rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 道德标准
- 职业道德
- 道德教育
- 不道德
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.