Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐạo giáo (道教) khác Đạo học/Taoism triết học (道家). 道教 là tôn giáo có nghi lễ, thánh đường (道观). Thường so sánh với 佛教 (Phật giáo) và 儒教 (Nho giáo) trong bộ ba tôn giáo Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 道教是中国本土的宗教。
Đạo giáo là tôn giáo bản địa của Trung Quốc.
- 道教强调顺应自然、无为而治。
Đạo giáo nhấn mạnh thuận theo tự nhiên và vô vi.
- 老子是道教的创始人。
Lão Tử là người sáng lập Đạo giáo.
- 这座道观是道教的圣地。
Ngôi đền Đạo giáo này là thánh địa của Đạo giáo.
Kết hợp thường gặp
- 道教文化
văn hóa Đạo giáo
- 道教思想
tư tưởng Đạo giáo
- 道教圣地
thánh địa Đạo giáo
- 道教修炼
tu luyện theo Đạo giáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.