Từ vựng tiếng Trung
dào*jiào道
教
Nghĩa tiếng Việt
Đạo giáo
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
道
Bộ: 辶 (đi, đi đường)
12 nét
教
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 道: Phía trên là bộ '首' nghĩa là đầu, bên dưới là '辶' nghĩa là đi, thể hiện con đường của người lãnh đạo.
- 教: Bộ '孝' chỉ sự hiếu thảo kết hợp với '攵' chỉ sự dạy bảo, thể hiện hành động dạy dỗ, giáo dục.
→ 道教: Tôn giáo dựa trên con đường đạo đức và giáo lý.
Từ ghép thông dụng
道理
lý lẽ, đạo lý
教室
phòng học
教书
dạy học