Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái chê bai — chỉ sự cố ý tỏ vẻ mà không thực lực; khác với 争强 (tranh giành ưu thế, không nhất thiết tiêu cực).
Câu ví dụ
- 不要逞强,受伤了就该及时去看医生。
Đừng cố tỏ ra cứng rắn, đã bị thương thì nên đi khám bác sĩ ngay.
- 他明明不懂却逞强发言,结果出洋相了。
Anh ấy rõ ràng không hiểu mà cứ khoe khoang phát biểu, kết quả mất mặt.
- 年轻人容易逞强,不愿意承认自己的不足。
Người trẻ dễ cố tỏ ra mạnh, không muốn thừa nhận điểm yếu của mình.
- 逞强不是真正的勇气,而是虚荣。
Khoe mẽ sức mạnh không phải là dũng khí thực sự mà là sự phù phiếm.
Kết hợp thường gặp
- 逞强好胜
thích khoe mẽ và ganh đua
- 不要逞强
đừng cố tỏ ra mạnh
- 一味逞强
cứ mãi khoe khoang sức mạnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.