Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để phê phán hành vi cố tỏ ra mạnh mẽ hơn người khác một cách mù quáng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sính cường
Từng chữ
- 逞sínhsướng; tỏ ra, tỏ vẻ
- 强cườngmạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái chê bai — chỉ sự cố ý tỏ vẻ mà không thực lực; khác với 争强 (tranh giành ưu thế, không nhất thiết tiêu cực).
Câu ví dụ
- 不要逞强,受伤了就该及时去看医生。
Đừng cố tỏ ra cứng rắn, đã bị thương thì nên đi khám bác sĩ ngay.
- 他明明不懂却逞强发言,结果出洋相了。
Anh ấy rõ ràng không hiểu mà cứ khoe khoang phát biểu, kết quả mất mặt.
- 年轻人容易逞强,不愿意承认自己的不足。
Người trẻ dễ cố tỏ ra mạnh, không muốn thừa nhận điểm yếu của mình.
- 逞强不是真正的勇气,而是虚荣。
Khoe mẽ sức mạnh không phải là dũng khí thực sự mà là sự phù phiếm.
Kết hợp thường gặp
- 逞强好胜
thích khoe mẽ và ganh đua
- 不要逞强
đừng cố tỏ ra mạnh
- 一味逞强
cứ mãi khoe khoang sức mạnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.