Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là từ mang sắc thái trang trọng, kính cẩn, thường không mang tân ngữ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thệ thế
Từng chữ
- 逝thệtrôi qua; đi không trở lại; chết, tạ thế
- 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 死. Dùng trong thông báo, bài viết trang trọng về người qua đời.
Câu ví dụ
- 这位伟大的科学家于去年不幸逝世。
Nhà khoa học vĩ đại này đã không may qua đời vào năm ngoái.
- 听到他逝世的消息,大家都感到很悲痛。
Nghe tin ông ấy từ trần, mọi người đều cảm thấy rất đau buồn.
- 祖父逝世后,留下了许多珍贵的书籍。
Sau khi ông nội qua đời, ông đã để lại rất nhiều sách quý giá.
Kết hợp thường gặp
- 因病逝世
qua đời vì bệnh
- 逝世
qua đời (trang trọng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.