Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả giao thông, hơi thở hoặc tư tưởng trôi chảy
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thông sướng
Từng chữ
- 通thôngxuyên qua
- 畅sướngsướng, thích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa通畅 có thể dùng cho giao thông, đường ống, hoặc trừu tượng (tư duy). Nhấn mạnh không có cản trở.
Câu ví dụ
- 今天交通很通畅
Hôm nay giao thông rất thông suốt
- 保持呼吸通畅
Giữ đường thở thông suốt
- 排水通畅
Thoát nước thông suốt
Kết hợp thường gặp
- 通畅
thông suốt
- 流畅
trôi chảy
- 顺通
suôn sẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.