Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
tōng*chàng

Nghĩa tiếng Việt

thông suốt; trôi chảy không tắc nghẽn

Âm Hán Việt

thông sướng

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bộ: (nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả giao thông, hơi thở hoặc tư tưởng trôi chảy

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thông sướng

Từng chữ

  • thôngxuyên qua
  • sướngsướng, thích

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

通畅 có thể dùng cho giao thông, đường ống, hoặc trừu tượng (tư duy). Nhấn mạnh không có cản trở.

Câu ví dụ

  • 今天交通很通畅Jīntiān jiāotōng hěn tōngchàng thanh 1

    Hôm nay giao thông rất thông suốt

  • 保持呼吸通畅Bǎochí hūxī tōngchàng thanh 3

    Giữ đường thở thông suốt

  • 排水通畅Páishuǐ tōngchàng thanh 2

    Thoát nước thông suốt

Kết hợp thường gặp

  • 通畅tōngchàng thanh 1

    thông suốt

  • 流畅liúchàng thanh 2

    trôi chảy

  • 顺通shùntōng thanh 4

    suôn sẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.