Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa通俗 mang nghĩa trung tính đến tích cực khi mô tả sự dễ tiếp cận. Trong thành ngữ 通俗易懂 (dễ hiểu dễ đọc) là cụm rất phổ biến. Khác với 庸俗 (thô tục, tầm thường — mang nghĩa tiêu cực). 通俗歌曲 là nhạc đại chúng.
Câu ví dụ
- 这本书写得通俗易懂
Cuốn sách này được viết dễ hiểu, dễ đọc
- 他用通俗的语言讲解复杂的科学知识
Anh ấy dùng ngôn ngữ dễ hiểu để giải thích kiến thức khoa học phức tạp
- 通俗文学比纯文学更受大众欢迎
Văn học đại chúng được công chúng yêu thích hơn văn học thuần túy
- 这首歌旋律通俗,容易记住
Giai điệu bài hát này thông tục, dễ nhớ
Kết hợp thường gặp
- 通俗易懂
dễ hiểu, dễ tiếp cận
- 通俗文学
văn học đại chúng
- 通俗歌曲
nhạc đại chúng, nhạc pop
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.