Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, có thể xen thêm từ vào giữa như thấu một chút khí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thấu khí
Từng chữ
- 透thấuxuyên qua
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: thông khí, thoáng khí. Nghĩa bóng: ra ngoài một lúc cho đỡ bí bách, ngột ngạt.
Câu ví dụ
- 房间需要透气
Phòng cần thông khí
- 我出去透透气
Tôi ra ngoài một chút cho đỡ bí
- 这衣服不透气
Cái áo này không thoáng khí
- 打开窗户透气
Mở cửa sổ cho thoáng khí
- 运动后需要透气
Sau khi tập thể dục cần thoáng khí
Kết hợp thường gặp
- 透气性
khả năng thông khí
- 不透气
không thoáng khí
- 透透气
ra ngoài một chút
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.