Từ vựng tiếng Trung
tòu*qì

Nghĩa tiếng Việt

thông khí, thoáng khí; ra ngoài một chút cho đỡ bí bách

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

10 nét

Bộ: (khí, hơi thở)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa đen: thông khí, thoáng khí. Nghĩa bóng: ra ngoài một lúc cho đỡ bí bách, ngột ngạt.

Câu ví dụ

  • 房间需要透气Fángjiān xūyào tòuqì thanh 2

    Phòng cần thông khí

  • 我出去透透气Wǒ chūqù tòutuqì thanh 3

    Tôi ra ngoài một chút cho đỡ bí

  • 这衣服不透气Zhè yīfu bù tòuqì thanh 4

    Cái áo này không thoáng khí

  • 打开窗户透气Dǎkāi chuānghù tòuqì thanh 3

    Mở cửa sổ cho thoáng khí

  • 运动后需要透气Yùndòng hòu xūyào tòuqì thanh 4

    Sau khi tập thể dục cần thoáng khí

Kết hợp thường gặp

  • 透气性tòuqìxìng thanh 4

    khả năng thông khí

  • 不透气bù tòuqì thanh 4

    không thoáng khí

  • 透透气tòutuqì thanh 4

    ra ngoài một chút

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.