Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là ngoại động từ thường mang tân ngữ trừu tượng như trách nhiệm, hiện thực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đào tị
Từng chữ
- 逃đàobỏ trốn
- 避tịtrốn tránh; tránh; núp; phòng ngừa; ngừa; phòng chống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: trốn tránh
Câu ví dụ
- 面对现实吧,逃避解决不了任何问题。
Hãy đối mặt với hiện thực đi, trốn tránh không giải quyết được bất kỳ vấn đề gì.
- 他总是逃避责任,让人感到很失望。
Anh ấy luôn trốn tránh trách nhiệm, khiến người khác cảm thấy rất thất vọng.
- 遇到困难不要逃避,要勇敢地去面对。
Gặp phải khó khăn đừng trốn tránh, hãy dũng cảm đối mặt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.