Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa适宜 mang sắc thái trang trọng hơn 合适. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn, báo cáo. Khác với 合适 (phù hợp — dùng tự do cả khẩu ngữ và văn viết) và 适合 (thích hợp — nhấn sự khớp nhau hơn).
Câu ví dụ
- 这里的气候适宜种植热带水果
Khí hậu nơi đây thích hợp để trồng trái cây nhiệt đới
- 老人适宜进行轻度运动
Người cao tuổi thích hợp tập các bài vận động nhẹ
- 这个工作环境不太适宜工作
Môi trường làm việc này không thích hợp lắm
- 温度适宜时植物生长得更好
Khi nhiệt độ phù hợp thực vật phát triển tốt hơn
Kết hợp thường gặp
- 气候适宜
khí hậu thích hợp
- 适宜居住
thích hợp để sinh sống
- 温度适宜
nhiệt độ phù hợp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.