Từ vựng tiếng Trung
sòng

Nghĩa tiếng Việt

đưa tiễn, tặng

1 chữ9 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Động từ đa nghĩa: (1) Đưa tiễn ai đó: 送你 (đưa tiễn bạn), (2) Tặng quà: 送礼物 (tặng quà). Trong giao tiếp, 我送你 có thể là tôi đưa tiễn bạn (đi cùng) hoặc tôi tặng cho bạn (tùy ngữ cảnh). 也 có thể nói 送给你 (tặng cho bạn) rõ hơn.

Câu ví dụ

  • thanh 3sòng thanh 4 thanh 3

    Tôi đưa tiễn bạn

  • 送礼物sòng lǐwù thanh 4

    tặng quà

  • sòng thanh 4gěi thanh 3 thanh 3

    tặng cho bạn

  • thanh 3 thanh 4sòng thanh 4 thanh 3

    Tôi đi đưa tiễn bạn

  • 送朋友sòng péngyou thanh 4

    đưa tiễn bạn

Kết hợp thường gặp

  • sòng thanh 4 thanh 3

    tặng quà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.