Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ đa nghĩa: (1) Đưa tiễn ai đó: 送你 (đưa tiễn bạn), (2) Tặng quà: 送礼物 (tặng quà). Trong giao tiếp, 我送你 có thể là tôi đưa tiễn bạn (đi cùng) hoặc tôi tặng cho bạn (tùy ngữ cảnh). 也 có thể nói 送给你 (tặng cho bạn) rõ hơn.
Câu ví dụ
- 我送你
Tôi đưa tiễn bạn
- 送礼物
tặng quà
- 送给你
tặng cho bạn
- 我去送你
Tôi đi đưa tiễn bạn
- 送朋友
đưa tiễn bạn
Kết hợp thường gặp
- 送礼
tặng quà
Từ khác chứa "送"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.