Từ vựng tiếng Trung
tuì*bù退

Nghĩa tiếng Việt

tụt hậu

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, chuyển động)

9 nét

Bộ: (dừng lại)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: tụt hậu

Câu ví dụ

  • 这是退步Zhè shì 退步 thanh 4

    Đây là tụt hậu

  • 我喜欢退步Wǒ xǐhuān 退步 thanh 3

    Tôi thích 退步

  • 有退步Yǒu 退步 thanh 3

    Có 退步

  • 没有退步Méiyǒu 退步 thanh 2

    Không có 退步

Kết hợp thường gặp

  • 很退步很 退步 thanh 5

    很 退步

  • 非常退步非常 退步 thanh 5

    非常 退步

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.