Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là hàng hóa, thư từ hoặc tiền bạc bị trả lại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thối, thoái hồi
Từng chữ
- 退thối, thoáilui, lùi lại
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho trả hàng, tiền, hoặc lui về. Phân biệt 退回 (trả lại - chủ động) vs 退还 (trả - quy trình).
Câu ví dụ
- 退回货款
Trả lại tiền hàng
- 把书退回图书馆
Trả sách về thư viện
- 退回原处
Trả lại chỗ cũ
- 申请退回
Xin trả lại
Kết hợp thường gặp
- 退回申请
đơn xin trả lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.