Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người lãnh đạo, thần tượng hoặc lý tưởng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
truy tuỳ
Từng chữ
- 追truyđuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa追随 mang sắc thái tích cực của sự tận tụy và lòng ngưỡng mộ; existingMeaning 「theo dõi」 không chính xác (đó là 跟踪/关注).
Câu ví dụ
- 他一生追随自己的理想,从未放弃。
Cả đời anh theo đuổi lý tưởng của mình, không bao giờ từ bỏ.
- 许多年轻人追随这位艺术家的风格。
Nhiều bạn trẻ học theo phong cách của nghệ sĩ này.
- 她选择追随丈夫,一同移居海外。
Cô chọn theo chồng cùng định cư ở nước ngoài.
- 这些士兵忠心耿耿地追随将军多年。
Những người lính này trung thành theo vị tướng nhiều năm ròng.
Kết hợp thường gặp
- 追随者
người theo đuổi, tín đồ
- 追随潮流
theo đuổi xu hướng
- 忠心追随
trung thành theo đuổi
- 盲目追随
theo đuổi mù quáng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.