Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với giới từ để chỉ mốc thời gian ngược dòng lịch sử
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
truy tố
Từng chữ
- 追truyđuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại
- 溯tốngoi lên, bơi ngược dòng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMẫu phổ biến nhất: 「可以追溯到/至 + thời điểm」 — có thể truy ngược về...; dùng nhiều trong văn học thuật, lịch sử, pháp lý.
Câu ví dụ
- 这一传统可以追溯到两千年前。
Truyền thống này có thể truy ngược về hai nghìn năm trước.
- 警方正在追溯资金的来源。
Cảnh sát đang truy nguyên nguồn tiền.
- 这种文化现象可以追溯至古代丝绸之路时期。
Hiện tượng văn hóa này có thể truy nguyên tới thời kỳ con đường tơ lụa cổ đại.
- 他追溯了家族的历史,发现祖先来自山东。
Anh ấy truy nguyên lịch sử gia tộc và phát hiện tổ tiên đến từ Sơn Đông.
Kết hợp thường gặp
- 追溯历史
truy nguyên lịch sử
- 可以追溯到
có thể truy ngược về
- 追溯源头
truy tìm nguồn gốc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.