Từ vựng tiếng Trung
zhuī*wěi

Nghĩa tiếng Việt

đuôi xe; tai nạn đâm vào đuôi xe

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân)

9 nét

Bộ: (cái xác)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

追尾 là thuật ngữ giao thông - tai nạn khi xe phía sau đâm vào xe trước. Không dùng cho việc 'theo đuổi' thông thường.

Câu ví dụ

  • 发生追尾事故Fāshēng zhuīwěi shìgù thanh 1

    Xảy ra tai nạn đâm đuôi

  • 避免追尾Bìmiǎn zhuīwěi thanh 4

    Tránh đâm vào đuôi xe

  • 连环追尾Liánhuán zhuīwěi thanh 2

    Đâm đuôi liên hoàn

Kết hợp thường gặp

  • 追尾zhuīwěi thanh 1

    đâm đuôi

  • 追尾事故zhuīwěi shìgù thanh 1

    tai nạn đâm đuôi

  • 碰撞pèngzhuàng thanh 4

    va chạm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.