Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa追尾 là thuật ngữ giao thông - tai nạn khi xe phía sau đâm vào xe trước. Không dùng cho việc 'theo đuổi' thông thường.
Câu ví dụ
- 发生追尾事故
Xảy ra tai nạn đâm đuôi
- 避免追尾
Tránh đâm vào đuôi xe
- 连环追尾
Đâm đuôi liên hoàn
Kết hợp thường gặp
- 追尾
đâm đuôi
- 追尾事故
tai nạn đâm đuôi
- 碰撞
va chạm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.