Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dié

Nghĩa tiếng Việt

liên tục nổi lên, nối tiếp nhau

Âm Hán Việt

điệt khởi

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bộ: (chạy)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ đứng sau các danh từ trừu tượng như cao trào, sóng gió, tiếng vỗ tay

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

điệt khởi

Từng chữ

  • điệtthay phiên, lần lượt; xân lấn
  • khởibắt đầu; đứng dậy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho sự việc, sự kiện nối tiếp nhau xảy ra (thường là tiêu cực).

Câu ví dụ

  • 风波迭起fēngbō diéqǐ thanh 1

    Sóng gió liên tục nổi lên

  • 麻烦迭起máfan diéqǐ thanh 2

    Rắc rối nối tiếp nhau

  • 事件迭起shìjiàn diéqǐ thanh 4

    Sự kiện nối tiếp nhau

Kết hợp thường gặp

  • 迭起diéqǐ thanh 2

    Liên tục nổi lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.