Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ miêu tả hành động, phản ứng hoặc sự phát triển chậm chạp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trì hoãn
Từng chữ
- 迟trìtrì hoãn; chậm trễ, muộn
- 缓hoãnchậm chạp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa迟缓 mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự chậm trễ không mong muốn trong phản ứng, tốc độ hoặc phát triển. Khác với 慢 (màn — chậm, trung tính), 迟缓 thường dùng trong văn viết, y học hoặc kinh tế.
Câu ví dụ
- 他的反应有些迟缓
Phản ứng của anh ấy hơi chậm chạp
- 经济增长迟缓令人担忧
Tăng trưởng kinh tế chậm chạp khiến mọi người lo ngại
- 老人走路迟缓
Người già đi bộ chậm chạp
- 这个系统运行迟缓
Hệ thống này chạy chậm
Kết hợp thường gặp
- 反应迟缓
phản ứng chậm chạp
- 动作迟缓
cử động chậm chạp
- 发展迟缓
phát triển chậm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.