Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường kết hợp với 不断 thành 连绵不断; dùng nhiều trong văn học miêu tả thiên nhiên hoặc cảm xúc dai dẳng.
Câu ví dụ
- 连绵的秋雨让整座城市笼罩在薄雾中。
Mưa thu liên miên bao phủ cả thành phố trong làn sương mờ.
- 山脉连绵起伏,景色壮观。
Dãy núi liên miên nhấp nhô, cảnh sắc hùng vĩ.
- 她的哭声连绵不断,令人揪心。
Tiếng khóc của cô liên miên không ngừng, nghe thật xót xa.
- 这场战争连绵数年,给百姓带来极大痛苦。
Cuộc chiến này kéo dài liên miên nhiều năm, gây đau khổ tột cùng cho người dân.
Kết hợp thường gặp
- 连绵不断
liên miên không dứt
- 连绵的雨
mưa kéo dài
- 连绵起伏
liên miên nhấp nhô (núi non)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.