Từ vựng tiếng Trung
lián
gǔn
dài

Nghĩa tiếng Việt

lăn lộn, vừa lăn vừa bò; hoảng loạn bỏ chạy

4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 V4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bộ: (nước)

13 nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Bộ: (móng vuốt)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

thành ngữ

Lăn lộn hoặc hoảng loạn bỏ chạy.

Câu ví dụ

  • 狗吓得连滚带爬跑了。Gǒu xiàde liángǔndàipá pǎole. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 连滚带爬地 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.