Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词Động từ动词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả trạng thái tháo chạy hoảng sợ, thảm hại
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
liên cổn đái, đới bà
Từng chữ
- 连liênliền nối
- 滚cổncuộn, lăn
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
- 爬bàgãi, cào; bò, leo, trèo
Tầng từ vựng
Lăn lộn hoặc hoảng loạn bỏ chạy.
Câu ví dụ
- 狗吓得连滚带爬跑了。
Kết hợp thường gặp
- 连滚带爬地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.