Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho kết nối vật lý hoặc ẩn dụ.
Câu ví dụ
- 电脑连接到网络。
Máy tính kết nối vào mạng.
- 这两座城市有高铁连接。
Hai thành phố có cao tốc đường sắt nối.
- 把两根线连接起来。
Nối hai dây lại với nhau.
Kết hợp thường gặp
- 网络连接
- 连接设备
- 紧密连接
- 互相连接
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.