Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ các đối tượng cụ thể hoặc trừu tượng được nối với nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
liên tiếp
Từng chữ
- 连liênliền nối
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho kết nối vật lý hoặc ẩn dụ.
Câu ví dụ
- 电脑连接到网络。
Máy tính kết nối vào mạng.
- 这两座城市有高铁连接。
Hai thành phố có cao tốc đường sắt nối.
- 把两根线连接起来。
Nối hai dây lại với nhau.
Kết hợp thường gặp
- 网络连接
- 连接设备
- 紧密连接
- 互相连接
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.